pray
US /preɪ/
Nghĩa
cầu nguyện
Ví dụ
Many people gather at the temple to pray every morning.
Nhiều người tụ họp ở ngôi đền để cầu nguyện mỗi buổi sáng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
prayer
Động từVerb
pray gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- begcầu khẩn van xin
- implorekhẩn cầu tha thiết
Collocations
- Dễ pray before going to sleepcầu nguyện trước giờ đi ngủ ban đêm
- Trung pray for a quick business recoverycầu mong cho công việc làm ăn sớm phục hồi
- Khó pray for divine intervention in the crisiskhẩn cầu sự can thiệp che chở của bề trên trước cơn khủng hoảng
- Cực khó pray tell, what was the hidden motivexin hãy nói cho tôi hay, rốt cuộc động cơ thầm kín đằng sau là gì