← ← Từ vựng A–Z

practice

US /ˈpræktəs/

noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

thực hành; thông lệ

Ví dụ

It is common practice to check the contract before signing it.

Kiểm tra hợp đồng trước khi ký là thông lệ phổ biến.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
practice gốc practicality
Động từVerb
practice gốc practise
Tính từAdj
Trạng từAdv
practically

Từ đồng nghĩa

  • customthói quen thông lệ
  • exercisesự luyện tập rèn luyện
  • routinethói quen làm việc thường nhật

Collocations

  • Dễ practice speaking English every day
    luyện tập nói tiếng Anh mỗi ngày
  • Trung standard corporate accounting practice
    thông lệ chuẩn mực kế toán của doanh nghiệp
  • Khó comply with international best practices
    tuân thủ theo những thông lệ chuẩn mực quốc tế tốt nhất
  • Cực khó put ethical principles into daily practice
    đưa các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp vào thực hành đời sống hàng ngày
Báo lỗi