powerful
US /ˈpaʊɚfəl/
adjective Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
mạnh mẽ, có sức mạnh
Ví dụ
This laptop has a powerful processor that runs large programs easily.
Máy tính xách tay này có bộ xử lý mạnh chạy các chương trình lớn dễ dàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
powerfulness
Động từVerb
—
Tính từAdj
powerful gốc
Trạng từAdv
powerful gốc
powerfully
Từ đồng nghĩa
- potentmạnh mẽ đầy quyền lực
- mightyhùng mạnh to lớn
- influentialcó sức ảnh hưởng lớn
Collocations
- Dễ powerful sports car engineđộng cơ xe thể thao công suất mạnh mẽ
- Trung deliver a powerful marketing presentationtrình bày một bài thuyết trình tiếp thị đầy sức thuyết phục
- Khó wield powerful political influence across ministriesnắm trong tay tầm ảnh hưởng chính trị bao trùm các bộ ngành
- Cực khó powerful catalyst for systemic societal changechất xúc tác cực mạnh thúc đẩy chuyển dịch xã hội mang tính hệ thống