potentially
US /pəˈtɛnʃəli/
adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
có khả năng, tiềm tàng
Ví dụ
This new technology could potentially save the company millions of dollars each year.
Công nghệ mới này có khả năng giúp công ty tiết kiệm hàng triệu đô la mỗi năm.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- possiblycó tiềm năng có khả năng
- likelynhiều khả năng tiềm tàng
Collocations
- Dễ potentially dangerous situationtình huống tiềm ẩn nguy cơ rủi ro cao
- Trung potentially lucrative commercial contracthợp đồng thương mại đầy tiềm năng sinh lời lớn
- Khó potentially catastrophic systemic vulnerabilitylỗ hổng mang tính hệ thống có thể gây thảm họa khôn lường
- Cực khó potentially fatal blow to corporate survivalđòn giáng chí mạng có thể đặt dấu chấm hết cho sự tồn vong của doanh nghiệp