← ← Từ vựng A–Z

postpone

US /poʊstˈpoʊn/

verb Mục tiêu · B2 Văn phòng Đời sống hằng ngày

Nghĩa

Trì hoãn, tạm hoãn một sự kiện hoặc hoạt động đã lên kế hoạch

Ví dụ

The marketing director decided to postpone the annual conference until next month.

Giám đốc tiếp thị đã quyết định hoãn hội nghị thường niên cho đến tháng sau.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
postponer postponement
Động từVerb
postpone gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • put offtrì hoãn
  • delaylàm chậm trễ

Collocations

  • Dễ postpone the meeting until tomorrow
    hoãn cuộc họp lại cho đến ngày mai
  • Trung postpone the product launch date
    lùi thời điểm ra mắt mắt sản phẩm mới
  • Khó postpone scheduled dividend distributions
    tạm hoãn việc chi trả cổ tức đã lên lịch trình
  • Cực khó postpone the inevitable day of reckoning
    cố gắng trì hoãn ngày phán xét tất yếu phải đến
  • Trung be postponed due to
    bị hoãn lại do sự cố thời tiết
Dễ nhầm lẫn

propose /prəˈpoʊz/ — Đề xuất, đưa ra ý kiến

Tránh phát âm nhầm âm đầu post- /poʊst/ và pro- /prə/; nghĩa hoàn toàn khác biệt

cancel

Postpone là tạm hoãn nhưng vẫn sẽ diễn ra sau này; cancel là hủy bỏ vĩnh viễn

Báo lỗi