← ← Từ vựng A–Z

poster

US /ˈpoʊstɚ/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

áp phích

Ví dụ

A poster for the concert hangs near the entrance.

Một tấm áp phích cho buổi hòa nhạc được treo gần lối vào.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
poster gốc posting
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • placardtấm áp phích quảng cáo
  • bannerbiển quảng cáo tấm lớn
  • noticetờ thông báo áp phích

Collocations

  • Dễ hang a movie poster in the bedroom
    treo áp phích phim ảnh trong phòng ngủ
  • Trung design a conference promotional poster
    thiết kế áp phích pano quảng bá cho hội thảo
  • Khó academic research poster presentation session
    phiên báo cáo trưng bày áp phích nghiên cứu khoa học
  • Cực khó poster child for fiscal mismanagement
    tấm gương điển hình tiêu biểu cho thói quản lý tài chính yếu kém
Báo lỗi