← ← Từ vựng A–Z

postcard

US /ˈpoʊstˌkɑrd/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

bưu thiếp

Ví dụ

She sent a postcard to the office from her vacation.

Cô ấy đã gửi một bưu thiếp về văn phòng từ kỳ nghỉ của mình.

Từ đồng nghĩa

  • mail cardbưu thiếp gửi thư

Collocations

  • Dễ send a souvenir postcard
    gửi một tấm bưu thiếp kỷ niệm chuyến đi
  • Trung picture postcard from vacation destinations
    bưu thiếp phong cảnh tuyệt đẹp gửi từ các điểm nghỉ dưỡng
  • Khó promotional direct mail postcard campaign
    chiến dịch gửi bưu thiếp quảng cáo tiếp thị trực tiếp
  • Cực khó picture postcard perfection of coastal villages
    vẻ đẹp hoàn mỹ như trong tranh vẽ của ngôi làng ven biển
Báo lỗi