← ← Từ vựng A–Z

possible

US /ˈpɑsəbəl/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

có thể, khả thi

Ví dụ

Please reply as soon as possible so we can confirm your reservation.

Vui lòng trả lời càng sớm càng tốt để chúng tôi xác nhận đặt chỗ của bạn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
possible gốc possibility possibleness
Động từVerb
—
Tính từAdj
possible gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • feasiblekhả thi thực hiện được
  • achievablecó thể đạt được
  • potentialtiềm tàng có triển vọng

Collocations

  • Dễ as soon as possible
    càng sớm càng tốt, nhanh nhất có thể
  • Trung make every possible effort to meet deadlines
    dốc hết mọi nỗ lực có thể để kịp thời hạn chót
  • Khó explore all possible avenues for dispute resolution
    tìm kiếm mọi hướng đi khả thi để giải quyết tranh chấp
  • Cực khó achieve the art of the possible in statecraft
    làm chủ nghệ thuật hiện thực hóa điều khả thi trong quản trị quốc gia
Báo lỗi