← ← Từ vựng A–Z

possess

US /pəˈzɛs/

verb Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

sở hữu, có

Ví dụ

Applicants must possess a valid driver's license for this job.

Ứng viên phải có bằng lái xe hợp lệ cho công việc này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
possession possessor possessiveness
Động từVerb
possess gốc
Tính từAdj
possessive
Trạng từAdv
possessively

Từ đồng nghĩa

  • ownsở hữu có trong tay
  • havecó sẵn nắm giữ
  • holdnắm giữ quyền kiểm soát

Collocations

  • Dễ possess basic computer skills
    sở hữu những kỹ năng tin học cơ bản
  • Trung possess excellent communication capabilities
    có năng lực giao tiếp và ứng xử tuyệt vời
  • Khó possess proprietary technological secrets
    nắm giữ các bí quyết công nghệ độc quyền
  • Cực khó what possessed them to make such a reckless bet
    ma xui quỷ khiến điều gì đã khiến họ đánh một canh bạc liều lĩnh như vậy
Báo lỗi