positive
US /ˈpɑzətɪv/
adjective Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
tích cực
Ví dụ
Customers gave positive feedback about the new online ordering system.
Khách hàng đã phản hồi tích cực về hệ thống đặt hàng trực tuyến mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
positive gốc
positivism
positivity
Động từVerb
—
Tính từAdj
positive gốc
Trạng từAdv
positively
Từ đồng nghĩa
- optimisticlạc quan yêu đời
- affirmativekhẳng định chắc chắn
- beneficialtích cực có lợi
Collocations
- Dễ maintain a positive attitudeduy trì thái độ sống tích cực lạc quan
- Trung receive positive customer feedbacknhận được những phản hồi tích cực từ phía khách hàng
- Khó positive correlation between R&D and revenuemối tương quan thuận chiều giữa đầu tư nghiên cứu và doanh thu
- Cực khó accentuate the positive while mitigating downsideslàm nổi bật những điểm tích cực đồng thời giảm thiểu mặt tiêu cực