← ← Từ vựng A–Z

pose

US /poʊz/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

đặt ra (vấn đề, câu hỏi); tạo dáng

Ví dụ

The new competitor could pose a serious threat to our sales.

Đối thủ mới có thể gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho doanh số của chúng tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
pose gốc poser posing
Động từVerb
pose gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • presentđặt ra nêu ra vấn đề
  • causegây ra tiềm ẩn nguy cơ
  • posturetạo dáng làm tư thế

Collocations

  • Dễ pose for a group photograph
    tạo dáng đứng chụp một bức ảnh tập thể
  • Trung pose a serious challenge to the timeline
    đặt ra một thách thức nghiêm trọng đối với tiến độ đề ra
  • Khó pose systemic financial risks to banking
    gây ra những rủi ro tài chính mang tính hệ thống cho ngành ngân hàng
  • Cực khó pose an existential threat to survival
    đe dọa trực tiếp tới sự sinh tồn sống còn của doanh nghiệp
Báo lỗi