← ← Từ vựng A–Z

portable

US /ˈpɔrtəbəl/

adjective Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

xách tay, di động được

Ví dụ

This portable speaker is light enough to carry to any meeting room.

Chiếc loa xách tay này đủ nhẹ để mang đến bất kỳ phòng họp nào.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
portable gốc portability
Động từVerb
—
Tính từAdj
portable gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • mobiledi động linh hoạt
  • movablecó thể di chuyển được
  • compactgọn nhẹ dễ mang theo

Collocations

  • Dễ portable bluetooth speaker
    chiếc loa bluetooth cầm tay di động tiện lợi
  • Trung portable electronic devices on flights
    các thiết bị điện tử cầm tay mang theo trên chuyến bay
  • Khó portable healthcare diagnostic ultrasound units
    thiết bị siêu âm chẩn đoán y tế xách tay cơ động
  • Cực khó portable pensions ensuring employee job mobility
    chế độ hưu trí linh hoạt chuyển đổi theo người lao động
Báo lỗi