← ← Từ vựng A–Z

port

US /pɔrt/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

cảng

Ví dụ

The cargo ship will dock at the port early tomorrow morning.

Tàu chở hàng sẽ cập cảng vào sáng sớm ngày mai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
port gốc porter portage
Động từVerb
port gốc porter
Tính từAdj
port gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • harborcảng biển bến tàu
  • dockbến cảng neo đậu
  • terminalcảng đầu mối tiếp nhận

Collocations

  • Dễ cargo ship arriving at the port
    tàu chở hàng cập bến tại cảng biển
  • Trung customs clearance at the seaport
    thủ tục kiểm tra thông quan tại cảng biển
  • Khó deepwater container port terminal infrastructure
    hạ tầng cầu cảng container nước sâu tiếp nhận tàu lớn
  • Cực khó any port in a storm
    vào lúc hiểm nghèo gặp được chỗ nương thân nào cũng quý
Báo lỗi