← ← Từ vựng A–Z

popularity

US /ˌpɑpjəˈlɛrəti/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự phổ biến, độ yêu thích

Ví dụ

The popularity of online shopping has grown quickly in recent years.

Mức độ phổ biến của mua sắm trực tuyến đã tăng nhanh trong những năm gần đây.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
popularity gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
popularly

Từ đồng nghĩa

  • favorsự yêu thích ủng hộ
  • famedanh tiếng tiếng vang
  • currencytính thông dụng thịnh hành

Collocations

  • Dễ gain popularity among teenagers
    được giới trẻ vị thành niên vô cùng mến mộ
  • Trung surge in product popularity online
    sự tăng vọt về độ phổ biến của sản phẩm trên mạng
  • Khó waning popularity of traditional cable television
    sự suy giảm độ ưa chuộng của truyền hình cáp truyền thống
  • Cực khó ride a crest of immense popularity
    cưỡi trên đỉnh cao của làn sóng hâm mộ cuồng nhiệt
Báo lỗi