← ← Từ vựng A–Z

popular

US /ˈpɑpjəlɚ/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

phổ biến, được ưa chuộng

Ví dụ

This model is very popular among young customers in the city.

Mẫu này rất được khách hàng trẻ trong thành phố ưa chuộng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
popular gốc
Trạng từAdv
popularly

Từ đồng nghĩa

  • well-likedđược nhiều người ưa chuộng
  • widespreadphổ biến rộng khắp
  • fashionablehợp thời thịnh hành

Collocations

  • Dễ popular tourist destination
    điểm đến du lịch nổi tiếng được nhiều người ưa chuộng
  • Trung by popular demand, extended another week
    theo nguyện vọng đông đảo của công chúng, được gia hạn thêm một tuần
  • Khó popular belief debunked by scientific empirical evidence
    quan niệm phổ biến đã bị các bằng chứng thực nghiệm bác bỏ
  • Cực khó court the court of popular opinion
    lấy lòng tòa án dư luận quần chúng để tạo thanh thế
Báo lỗi