← ← Từ vựng A–Z

poor

US /pur/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nghèo; kém, tồi

Ví dụ

The poor quality of the fabric disappointed many of our customers.

Chất lượng vải kém đã làm nhiều khách hàng của chúng tôi thất vọng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
poor gốc poorness
Động từVerb
—
Tính từAdj
poor gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • impoverishednghèo khó túng thiếu
  • substandardkém chất lượng dưới chuẩn
  • inferiorkém cỏi thua kém

Collocations

  • Dễ poor customer service response
    phản hồi dịch vụ khách hàng kém cỏi chậm chạp
  • Trung poor financial quarterly performance
    hiệu quả tài chính hàng quý yếu kém
  • Khó impoverished communities facing poor infrastructure
    các cộng đồng nghèo khó đối mặt với hạ tầng tồi tàn
  • Cực khó poor workman blames his tools
    thợ vụng đổ lỗi cho đồ nghề vụng về
Báo lỗi