poll
US /poʊl/
noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
cuộc thăm dò ý kiến
Ví dụ
A recent poll shows that most customers prefer faster delivery.
Một cuộc thăm dò gần đây cho thấy hầu hết khách hàng thích giao hàng nhanh hơn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
poll gốc
pollard
pollster
Động từVerb
poll gốc
pollard
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- surveycuộc khảo sát ý kiến
- ballotcuộc bỏ phiếu biểu quyết
- censussự thăm dò lấy ý kiến
Collocations
- Dễ answer questions in a short polltrả lời câu hỏi trong một cuộc thăm dò ý kiến ngắn
- Trung conduct an employee satisfaction polltiến hành cuộc khảo sát thăm dò độ hài lòng của nhân sự
- Khó lead opponent in nationwide opinion pollsdẫn trước đối thủ trong các cuộc thăm dò dư luận toàn quốc
- Cực khó exit poll forecasting a landslide victorythăm dò sau khi bỏ phiếu dự báo một chiến thắng áp đảo tuyệt đối