← ← Từ vựng A–Z

polite

US /pəˈlaɪt/

adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

lịch sự

Ví dụ

The staff at the hotel were always polite and helpful.

Nhân viên ở khách sạn luôn lịch sự và nhiệt tình giúp đỡ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
politeness
Động từVerb
—
Tính từAdj
polite gốc
Trạng từAdv
politely

Từ đồng nghĩa

  • courteouslịch sự nhã nhặn
  • respectfullễ độ cung kính
  • civillịch thiệp hòa nhã

Collocations

  • Dễ polite manners at the table
    phép tắc cư xử lịch sự nhã nhặn trên bàn ăn
  • Trung maintain a polite tone in business correspondence
    giữ giọng điệu lịch thiệp trong thư từ trao đổi công việc
  • Khó meet requests with polite refusal
    khéo léo khước từ những yêu cầu một cách lịch thiệp
  • Cực khó polite fiction maintained by all parties
    lời dối trá lịch thiệp mà các bên cùng ngầm đồng thuận giữ gìn
Báo lỗi