polish
US /ˈpɑlɪʃ/
verb, noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
đánh bóng; chất đánh bóng
Ví dụ
The cleaners polish the floors in the lobby every Tuesday evening.
Nhân viên vệ sinh đánh bóng sàn sảnh vào mỗi tối thứ Ba.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
polish gốc
poland
polisher
Động từVerb
polish gốc
Tính từAdj
polish gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- shineđánh bóng sáng loáng
- refinetrau chuốt hoàn thiện hơn
- buffđánh bóng lau sạch
Collocations
- Dễ polish shoes with a clothđánh bóng giày da bằng một mảnh giẻ sạch
- Trung polish the presentation slides before the meetingtrau chuốt lại các slide trình chiếu trước thềm cuộc họp
- Khó give the corporate annual report a final polishchỉnh trang hoàn thiện lần cuối cho báo cáo thường niên
- Cực khó spit and polish discipline in operationskỷ luật sắt nghiêm ngặt chuẩn chỉnh đến từng chân tơ kẽ tóc