policy
US /ˈpɑːləsi/UK /ˈpɒləsi/
noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Văn phòng Dịch vụ khách hàng
Nghĩa
Chính sách, chủ trương nguyên tắc của công ty hoặc chính phủ
Văn bản định hướng hành động chung như return policy (chính sách đổi trả).
Hợp đồng bảo hiểm (insurance policy)
Chứng thư cam kết bồi thường bảo hiểm.
Ví dụ
In accordance with company policy, all receipts must be reviewed before reimbursement is issued.
Theo đúng chính sách của công ty, tất cả hóa đơn phải được xét duyệt trước khi xuất tiền bồi hoàn.
Từ đồng nghĩa
- strategychiến lược
- guidelineschỉ dẫn đường lối
- protocolnghi thức, quy trình
Collocations
- Dễ company return policychính sách đổi trả hàng của công ty
- Trung implement strict workplace safety policiesáp dụng chính sách an toàn lao động nghiêm ngặt nơi công sở
- Khó monetary policy tightening cyclechu kỳ thắt chặt chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương
- Cực khó honesty is the best policythật thà là quốc sách, chân thành là thượng sách
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈpɑː/, nguyên âm /ɑː/ dài trong tiếng Mỹ, đừng đọc nhầm thành 'police'.
Dễ nhầm lẫn
police /pəˈliːs/
Police là cảnh sát (nhấn âm 2); policy là chính sách hoặc hợp đồng bảo hiểm (nhấn âm 1).
Company policy = chính sách công ty; insurance policy = hợp đồng bảo hiểm rủi ro.