← ← Từ vựng A–Z

pole

US /poʊl/

noun Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

cây cột, cực (địa lý, từ)

Ví dụ

Workers installed a new light pole at the entrance of the parking lot.

Công nhân đã lắp một cột đèn mới ở lối vào bãi đỗ xe.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
pole gốc polarity
Động từVerb
pole gốc
Tính từAdj
polar
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • postcột trụ cắm thẳng
  • rodthanh que sào dài
  • pillartrụ cột lớn

Collocations

  • Dễ wooden telephone pole
    cột gỗ truyền dây điện thoại bên đường
  • Trung geographic North Pole expedition
    chuyến thám hiểm tới vùng Bắc Cực địa lý
  • Khó magnetic pole reversal phenomena
    hiện tượng đảo ngược cực từ trường trái đất
  • Cực khó poles apart on crucial ideological matters
    cách biệt một trời một vực về các vấn đề ý thức hệ cốt lõi
Báo lỗi