← ← Từ vựng A–Z

point

US /pɔɪnt/

noun, verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

điểm; ý chính; chỉ ra

Ví dụ

The main point of the meeting is to review next year's budget.

Ý chính của cuộc họp là xem xét ngân sách năm tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
point gốc pointer
Động từVerb
point gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • aspectkhía cạnh điểm chính
  • indicatechỉ ra cho thấy
  • purposemục đích ý nghĩa chính

Collocations

  • Dễ point at the map
    chỉ tay vào tấm bản đồ chỉ đường
  • Trung key bullet points in the presentation
    các ý gạch đầu dòng then chốt trong bài thuyết trình
  • Khó basis point interest rate hike
    đợt tăng lãi suất được tính theo các điểm cơ bản
  • Cực khó make a moot point in debate
    đưa ra một luận điểm vô nghĩa không còn giá trị thực tế
Báo lỗi