← ← Từ vựng A–Z

poet

US /ˈpoʊət/

noun Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

nhà thơ

Ví dụ

The famous poet will read her new work at the library on Friday.

Nhà thơ nổi tiếng sẽ đọc tác phẩm mới của bà tại thư viện vào thứ Sáu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
poet gốc poetiser poetizer
Động từVerb
poetise poetize
Tính từAdj
poetic
Trạng từAdv
poetically

Từ đồng nghĩa

  • writernhà văn nhà thơ
  • bardnhà thi sĩ ca nhân

Collocations

  • Dễ famous romantic poet
    nhà thơ lãng mạn lừng danh
  • Trung poet laureate delivering inaugural verse
    thi sĩ quốc gia ngâm thơ tại lễ nhậm chức
  • Khó celebrated modernist avant-garde poet
    nhà thơ tiền phong theo trường phái hiện đại được vinh danh
  • Cực khó poetic justice served to corrupt financiers
    quả báo nhãn tiền đích đáng giáng xuống đầu các tay trùm tài chính tha hóa
Báo lỗi