plug
US /plʌɡ/
noun, verb Mục tiêu · B2 Văn phòng
Nghĩa
phích cắm; cắm điện
Ví dụ
Please plug the projector into the outlet behind the conference table.
Vui lòng cắm máy chiếu vào ổ điện phía sau bàn hội nghị.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
plug gốc
plugger
Động từVerb
plug gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- connectorđầu nối phích cắm
- socket insertchân cắm điện
- stoppernút chặn lỗ
Collocations
- Dễ plug the charger into the socketcắm phích cắm sạc vào ổ điện
- Trung plug leaks in the marketing budgetbịt các lỗ hổng thất thoát trong ngân sách tiếp thị
- Khó plug a gap in the supply chainlấp đầy một khoảng trống thiếu hụt trong chuỗi cung ứng
- Cực khó pull the plug on an unprofitable venturedứt khoát rút phích cắm khai tử một dự án làm ăn thua lỗ