plot
US /plɑt/
noun, verb Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông
Nghĩa
cốt truyện; mảnh đất
Ví dụ
The plot of the new film is simple but very entertaining.
Cốt truyện của bộ phim mới đơn giản nhưng rất giải trí.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
plot gốc
plotter
Động từVerb
plot gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- storylinecốt truyện mạch diễn biến
- schememưu đồ kế hoạch kín
- parcelthửa đất mảnh đất
Collocations
- Dễ plot of the exciting moviecốt truyện hấp dẫn của bộ phim
- Trung purchase a vacant building plotmua một mảnh đất trống để xây dựng
- Khó plot quarterly sales trajectories accuratelyvẽ đồ thị biểu diễn chính xác quỹ đạo doanh số từng quý
- Cực khó the plot thickens with new evidencetình tiết vụ việc ngày càng trở nên ly kỳ rắc rối