← ← Từ vựng A–Z

player

US /ˈpleɪɚ/

noun Nền tảng · A2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

người chơi, cầu thủ; máy phát

Ví dụ

The best player on the team received an award at the dinner.

Cầu thủ xuất sắc nhất đội đã nhận giải thưởng tại bữa tối.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
player gốc play playing
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • participantngười tham gia trận đấu
  • contestantđấu thủ thi tài
  • musicianngười chơi nhạc cụ

Collocations

  • Dễ good football team player
    cầu thủ giỏi có tinh thần phối hợp đồng đội
  • Trung major global market player
    tay chơi lớn trên thị trường toàn cầu
  • Khó key institutional players in financing
    các định chế tài chính chủ chốt trong việc cấp vốn
  • Cực khó consummate power player in the corridors of power
    tay trùm quyền lực lão luyện nơi hậu trường chính trường
Báo lỗi