← ← Từ vựng A–Z

play

US /pleɪ/

verb, noun Nền tảng · A2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

chơi; biểu diễn; vở kịch

Ví dụ

The children play in the garden behind the community center after school.

Bọn trẻ chơi trong khu vườn phía sau trung tâm cộng đồng sau giờ học.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
play gốc player playing
Động từVerb
play gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • performdiễn xuất, trình diễn kịch
  • competechơi thi đấu thể thao
  • dramavở kịch sân khấu

Collocations

  • Dễ play football with friends
    chơi đá bóng cùng bè bạn
  • Trung play a key role in the project
    đóng vai trò then chốt trong dự án
  • Khó play hardball in contract negotiations
    áp dụng chiến thuật đàm phán rắn rỏi không nhượng bộ
  • Cực khó play fast and loose with accounting rules
    làm ăn tùy tiện bát nháo coi thường các chuẩn mực kế toán
Báo lỗi