← ← Từ vựng A–Z

plastic

US /ˈplæstɪk/

noun, adjective Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

nhựa, bằng nhựa

Ví dụ

The company is trying to reduce the use of plastic packaging.

Công ty đang cố gắng giảm việc sử dụng bao bì nhựa.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
plastic gốc plasticity
Động từVerb
—
Tính từAdj
plastic gốc
Trạng từAdv
plastically

Từ đồng nghĩa

  • syntheticchất dẻo tổng hợp
  • flexiblemềm dẻo linh hoạt

Collocations

  • Dễ disposable plastic water bottle
    chai nước uống bằng nhựa dùng một lần
  • Trung reduce single-use plastic packaging
    cắt giảm bao bì nhựa sử dụng một lần
  • Khó biodegradable bioplastic alternatives
    vật liệu sinh học tự phân hủy thay thế cho đồ nhựa
  • Cực khó pay with plastic rather than banknotes
    quẹt thẻ thanh toán thay vì dùng tiền giấy mặt
Báo lỗi