← ← Từ vựng A–Z

plant

US /plænt/UK /plɑːnt/

noun, verb Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng Mô tả tranh (Part 1)

Nghĩa

Nhà máy, xí nghiệp sản xuất công nghiệp nặng hoặc nhà máy điện

Trong ngữ cảnh TOEIC kinh tế, plant thường có nghĩa là nhà xưởng, không phải cái cây.

Ví dụ

The pharmaceutical company is constructing a new manufacturing plant near the port.

Công ty dược phẩm đang xây dựng một nhà máy sản xuất mới ở gần cảng biển.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
plant gốc planter planting
Động từVerb
plant gốc
Tính từAdj
plantal
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • factorynhà máy xí nghiệp
  • facilitycơ sở sản xuất
  • millxưởng xay xát / cán thép

Collocations

  • Dễ water indoor potted plants
    tưới nước cho các chậu cây cảnh trong nhà
  • Trung automobile manufacturing assembly plant
    nhà máy lắp ráp sản xuất xe hơi
  • Khó nuclear power generating plant safety
    an toàn vận hành nhà máy phát điện hạt nhân
  • Cực khó plant evidence to frame an adversary
    gài bẫy ngụy tạo chứng cứ nhằm vu oan giá họa cho đối thủ
  • Dễ water the plants
    tưới nước cho cây cảnh

Mẹo phát âm

Trong tiếng Mỹ phát âm là /plænt/ với nguyên âm /æ/ bẹt miệng; tiếng Anh là /plɑːnt/ âm /ɑː/ sâu.

Dễ nhầm lẫn

planet /ˈplænɪt/

Planet là hành tinh ngoài vũ trụ; plant là cây cối hoặc nhà máy sản xuất.

Manufacturing plant = nhà máy sản xuất; house plant = cây cảnh trồng trong nhà.

Báo lỗi