planet
US /ˈplænət/
Nghĩa
hành tinh
Ví dụ
Scientists are studying a new planet far from our solar system.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu một hành tinh mới nằm xa hệ mặt trời của chúng ta.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
planet gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
planetal
planetary
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ protect our home planetbảo vệ hành tinh quê hương của chúng ta
- Trung planet-wide ecological consequencesnhững hệ quả sinh thái trên quy mô toàn hành tinh
- Khó deplete the planet of finite resourcesvắt kiệt những nguồn tài nguyên hữu hạn của hành tinh
- Cực khó what on planet Earth were they thinkingtrên cõi đời này rốt cuộc họ đã nghĩ cái quái gì vậy