plane
US /pleɪn/
Nghĩa
máy bay
Ví dụ
The plane landed on time despite the strong winds.
Máy bay hạ cánh đúng giờ mặc dù gió mạnh.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
plane gốc
planer
planation
Động từVerb
plane gốc
Tính từAdj
plane gốc
planar
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- airplanemáy bay vận tải hàng không
- aircraftkhí tài bay, tàu bay
Collocations
- Dễ board the passenger planebước lên máy bay chở khách
- Trung plane ticket booking confirmationxác nhận đặt vé máy bay chuyến đi
- Khó operate on a higher intellectual planehoạt động trên một tầm cao trí tuệ hoàn toàn khác
- Cực khó charter a private corporate planethuê trọn gói một chuyên cơ riêng cho lãnh đạo tập đoàn