plain
US /pleɪn/
adjective, noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
đơn giản, trơn; rõ ràng
Ví dụ
Please write the instructions in plain language that everyone understands.
Vui lòng viết hướng dẫn bằng ngôn ngữ đơn giản mà ai cũng hiểu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
plain gốc
plainness
Động từVerb
plain gốc
Tính từAdj
plain gốc
Trạng từAdv
plain gốc
plainly
Từ đồng nghĩa
- simpleđơn giản, mộc mạc
- evidentrõ ràng rành mạch
- unadornedtrơn, không họa tiết
Collocations
- Dễ wear a plain white shirtmặc chiếc áo sơ mi màu trắng trơn giản dị
- Trung written in plain English without jargonđược viết bằng tiếng Anh rõ ràng dễ hiểu không thuật ngữ khó
- Khó plain truth laid bare in auditschân lý rành rành được phơi bày trần trụi qua các kỳ kiểm toán
- Cực khó plain sailing once contracts were signedthuận buồm xuôi gió một khi các hợp đồng đã được đặt bút ký