← ← Từ vựng A–Z

place

US /pleɪs/

noun, verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nơi, địa điểm; đặt

Ví dụ

This is a quiet place to hold the interview with applicants.

Đây là một nơi yên tĩnh để tổ chức buổi phỏng vấn với các ứng viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
place gốc placement plat
Động từVerb
place gốc plat
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • locationvị trí, địa điểm
  • spotnơi chốn cụ thể
  • putđặt để vào vị trí

Collocations

  • Dễ quiet place to study
    một địa điểm yên tĩnh để tập trung học bài
  • Trung have systems in place for quality control
    thiết lập sẵn các hệ thống để kiểm soát chất lượng
  • Khó place premium orders with trusted suppliers
    đặt các đơn hàng cao cấp với nhà cung ứng uy tín
  • Cực khó fall into place seamlessly
    mọi thứ tự khắc an bài suôn sẻ vào đúng trật tự
Báo lỗi