pipe
US /paɪp/
Nghĩa
ống dẫn
Ví dụ
A leaking pipe in the basement flooded part of the storage area.
Một đường ống bị rò rỉ ở tầng hầm làm ngập một phần khu vực kho.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
pipe gốc
piper
pipage
Động từVerb
pipe gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- tubeống dẫn dạng trụ tròn
- conduitđường ống dẫn lưu
Collocations
- Dễ water pipe under the sinkđường ống dẫn nước bên dưới bồn rửa
- Trung burst frozen pipe during winterđường ống bị nứt vỡ do đông đá trong mùa đông
- Khó construct cross-border oil pipeline infrastructurexây dựng hạ tầng đường ống dẫn dầu xuyên biên giới
- Cực khó pipe dream with no basis in realitygiấc mơ viển vông hão huyền hoàn toàn xa rời thực tế