pilot
US /ˈpaɪlət/
noun, adjective Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú
Nghĩa
phi công; thí điểm
Ví dụ
The pilot announced that the flight would land ten minutes early.
Phi công thông báo chuyến bay sẽ hạ cánh sớm mười phút.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
pilot gốc
pilotage
piloting
Động từVerb
pilot gốc
Tính từAdj
pilot gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- aviatorphi công lái máy bay
- trialmang tính thử nghiệm thí điểm
- experimentalthực nghiệm ban đầu
Collocations
- Dễ airline pilot in the cockpitphi công hàng không trong buồng lái máy bay
- Trung launch a pilot project in select storestriển khai dự án thí điểm tại các cửa hàng chọn lọc
- Khó pilot scheme evaluating automation feasibilityđề án thí điểm đánh giá tính khả thi của tự động hóa
- Cực khó pilot legislation through a hostile senatelèo lái thông qua đạo luật qua một thượng viện đầy thù địch