pig
US /pɪɡ/
Nghĩa
con lợn, con heo
Ví dụ
The farmer keeps a few pigs and chickens behind his small house.
Người nông dân nuôi vài con lợn và gà phía sau ngôi nhà nhỏ của ông.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
pig gốc
piggy
piglet
Động từVerb
pig gốc
Tính từAdj
piggy
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ feed the farm pigcho chú lợn trong nông trại ăn
- Trung commercial pig farming facilitytrang trại chăn nuôi lợn quy mô thương mại
- Khó guinea pig in clinical trialsvật thí nghiệm trong các đợt thử nghiệm lâm sàng
- Cực khó buy a pig in a pokemua hàng nhắm mắt làm ngơ mà không kiểm tra kỹ lưỡng