piece
US /pis/
Nghĩa
mảnh, miếng; một món
Ví dụ
The shop sells each piece of furniture at a reasonable price.
Cửa hàng bán từng món đồ nội thất với giá hợp lý.
Từ đồng nghĩa
- partmảnh, phần bộ phận
- fragmentmảnh vỡ, mẩu vụn
- itemmón đồ, vật phẩm
Collocations
- Dễ piece of birthday cakemột miếng bánh ngọt sinh nhật
- Trung informative piece of business advicemột lời khuyên kinh doanh vô cùng giá trị và hữu ích
- Khó masterful piece of investigative journalismtác phẩm báo chí điều tra xuất sắc bậc thầy
- Cực khó say one's piece without hesitationthẳng thắn nói hết những lời gan ruột không chút ngần ngại