← ← Từ vựng A–Z

picnic

US /ˈpɪkˌnɪk/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

buổi dã ngoại, picnic

Ví dụ

The annual company picnic will be held at the city park.

Buổi dã ngoại thường niên của công ty sẽ diễn ra ở công viên thành phố.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
picnic gốc picnicker picknicker
Động từVerb
picnic gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • outingbuổi dã ngoại ngoài trời
  • excursionchuyến đi dã ngoại

Collocations

  • Dễ pack a picnic basket
    chuẩn bị giỏ thức ăn cho buổi dã ngoại
  • Trung annual corporate summer picnic event
    sự kiện dã ngoại mùa hè thường niên của công ty
  • Khó designated national park picnic grounds
    khu vực cắm trại dã ngoại quy hoạch của công viên quốc gia
  • Cực khó that assignment was no picnic
    nhiệm vụ đó chẳng phải là chuyện dạo chơi dễ dàng gì
Báo lỗi