← ← Từ vựng A–Z

physics

US /ˈfɪzɪks/

noun Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

vật lý học

Ví dụ

He studied physics at university before becoming a research engineer.

Anh ấy học vật lý ở đại học trước khi trở thành kỹ sư nghiên cứu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
physics gốc physicist
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
physically

Collocations

  • Dễ study high school physics
    học môn vật lý bậc trung học
  • Trung applied engineering physics principles
    các nguyên lý vật lý kỹ thuật ứng dụng
  • Khó breakthrough research in quantum physics
    nghiên cứu đột phá mang tính bước ngoặt trong vật lý lượng tử
  • Cực khó defy the known laws of physics
    thách thức và vượt qua mọi quy luật vật lý đã được biết đến
Báo lỗi