← ← Từ vựng A–Z

physical

US /ˈfɪzɪkəl/

adjective Cốt lõi · B1 Sức khỏe

Nghĩa

thuộc về thể chất, vật lý

Ví dụ

The job requires good physical strength because workers lift heavy boxes daily.

Công việc đòi hỏi thể lực tốt vì công nhân nâng các thùng nặng hằng ngày.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
physics physicist physicality
Động từVerb
—
Tính từAdj
physical gốc
Trạng từAdv
physically

Từ đồng nghĩa

  • bodilythuộc về thể chất
  • tangiblehữu hình, có thể sờ
  • materialthuộc vật chất vật lý

Collocations

  • Dễ regular physical exercise
    tập luyện thể dục thể chất đều đặn
  • Trung annual physical checkup examination
    kỳ khám sức khỏe thể chất định kỳ hàng năm
  • Khó conduct physical inventory stocktaking
    tiến hành kiểm kê hàng hóa kho bãi thực tế tại chỗ
  • Cực khó push beyond the limits of physical endurance
    vượt qua mọi giới hạn chịu đựng cực hạn của thể xác
Báo lỗi