← ← Từ vựng A–Z

phrase

US /freɪz/

noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

cụm từ

Ví dụ

Please avoid using that phrase in formal business letters.

Vui lòng tránh dùng cụm từ đó trong thư kinh doanh trang trọng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
phrase gốc phrasing
Động từVerb
phrase gốc
Tính từAdj
phrasal
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • expressioncụm từ ngữ biểu đạt
  • idiomthành ngữ, ngữ cố định
  • termthuật từ diễn đạt

Collocations

  • Dễ common English phrase
    cụm từ tiếng Anh quen thuộc hàng ngày
  • Trung phrase the feedback constructively
    diễn đạt lời góp ý một cách mang tính xây dựng
  • Khó carefully phrase contractual indemnity clauses
    trau chuốt cẩn trọng từng câu chữ điều khoản bồi hoàn hợp đồng
  • Cực khó turn a memorable phrase in the speech
    nhả một câu từ xuất chúng để đời trong bài phát biểu
Báo lỗi