← ← Từ vựng A–Z

photocopy

US /ˈfoʊtoʊˌkɑpi/

noun, verb Cốt lõi · B1 Văn phòng

Nghĩa

bản photocopy; sao chụp

Ví dụ

Could you photocopy this contract before the meeting starts?

Bạn có thể photocopy hợp đồng này trước khi cuộc họp bắt đầu không?

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
photocopy gốc photocopier
Động từVerb
photocopy gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • duplicatebản sao chép in lại
  • reproducesao chụp nhân bản

Collocations

  • Dễ make a clear photocopy
    tạo một bản photocopy rõ nét
  • Trung photocopy two-sided documents
    photocopy các tài liệu hai mặt gọn gàng
  • Khó certified true photocopy of original deed
    bản sao chụp y bản chính có chứng thực của văn tự gốc
  • Cực khó distribute unauthorized photocopies of proprietary code
    phát tán trái phép các bản sao chụp mã nguồn độc quyền
Báo lỗi