← ← Từ vựng A–Z

photocopier

US /ˈfoʊtoʊˌkɑpiɚ/

noun Cốt lõi · B1 Văn phòng

Nghĩa

máy photocopy

Ví dụ

The new photocopier can print on both sides of the paper.

Chiếc máy photocopy mới có thể in hai mặt giấy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
photocopier gốc photocopy
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • copy machinemáy sao chép tài liệu
  • copiermáy in photocopy

Collocations

  • Dễ use the office photocopier
    sử dụng máy photocopy của văn phòng
  • Trung paper jam in the photocopier
    sự cố kẹt giấy trong máy photocopy
  • Khó lease high-volume commercial photocopiers
    thuê máy photocopy thương mại công suất lớn
  • Cực khó troubleshoot jammed photocopier drums quickly
    xử lý khắc phục nhanh sự cố kẹt trống từ máy photocopy
Báo lỗi