pharmaceutical
US /ˌfɑrməˈsutɪkəl/
adjective, noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe
Nghĩa
thuộc dược phẩm; thuốc, dược phẩm
Ví dụ
She works for a large pharmaceutical company that develops new medicines.
Cô ấy làm việc cho một công ty dược phẩm lớn chuyên phát triển thuốc mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
pharmaceutical gốc
pharmaceutic
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- medicinalthuộc dược liệu thuốc men
- medicationdược phẩm men thuốc
Collocations
- Dễ buy pharmaceutical productsmua các sản phẩm thuốc dược phẩm
- Trung pharmaceutical company clinical pipelinechuỗi dự án nghiên cứu thử nghiệm của công ty dược
- Khó pharmaceutical patent expiration cliffvực thẳm doanh thu khi bằng sáng chế thuốc hết hạn bảo hộ
- Cực khó stringent multinational pharmaceutical regulationsnhững quy định kiểm định dược phẩm đa quốc gia nghiêm ngặt đến nghẹt thở