← ← Từ vựng A–Z

petition

US /pəˈtɪʃən/

noun, verb Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

đơn kiến nghị; kiến nghị

Ví dụ

Residents signed a petition asking the city to build a new park.

Cư dân đã ký một bản kiến nghị yêu cầu thành phố xây công viên mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
petition gốc petite petiteness
Động từVerb
petition gốc
Tính từAdj
petite petitionary
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • appeallời kiến nghị kêu gọi
  • plealời thỉnh cầu tha thiết
  • formal requestđơn thỉnh cầu chính thức

Collocations

  • Dễ sign an online petition
    ký tên vào bản kiến nghị trực tuyến
  • Trung file a petition for review
    đệ trình đơn kiến nghị xin xem xét lại
  • Khó petition the high court for an injunction
    đệ đơn lên tòa án cấp cao yêu cầu ban hành lệnh khẩn cấp tạm thời
  • Cực khó dismiss the frivolous bankruptcy petition
    bác bỏ đơn yêu cầu phá sản vô căn cứ có tính quấy rối
Báo lỗi