pet
US /pɛt/
Nghĩa
thú cưng
Ví dụ
Pets are not allowed in this apartment building.
Thú cưng không được phép nuôi trong tòa nhà chung cư này.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
pet gốc
petter
petting
Động từVerb
pet gốc
Tính từAdj
pet gốc
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ adopt a pet dognhận nuôi một chú cún cưng
- Trung pet-friendly hotel policychính sách khách sạn cho phép mang theo thú cưng
- Khó pet project favored by executive leadershipdự án ruột được ban lãnh đạo ưu ái hậu thuẫn
- Cực khó nurse a pet peeve about tardinessnuôi nỗi bức bối cực kỳ khó chịu với thói lề mề trễ giờ