← ← Từ vựng A–Z

personalize

US /ˈpɝsənəˌlaɪz/

verb Nâng cao · C1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

cá nhân hóa, làm theo yêu cầu riêng

Ví dụ

You can personalize the gift box with your name and a message.

Bạn có thể cá nhân hóa hộp quà bằng tên và lời nhắn của mình.

Từ đồng nghĩa

  • customizetùy biến theo yêu cầu
  • individualizecá nhân hóa đặc thù
  • tailorthiết kế riêng cho khách

Collocations

  • Dễ personalize a gift card
    ghi lời chúc riêng cá nhân hóa tấm thiệp quà tặng
  • Trung personalize customer marketing emails
    cá nhân hóa nội dung thư tiếp thị gửi khách hàng
  • Khó personalize patient therapeutic regimens
    cá thể hóa phác đồ điều trị trị liệu cho từng bệnh nhân
  • Cực khó hyper-personalize algorithmic recommendation feeds
    siêu cá nhân hóa các luồng đề xuất thuật toán trí tuệ nhân tạo
Báo lỗi