← ← Từ vựng A–Z

personality

US /ˌpɝsəˈnælɪti/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

tính cách, cá tính

Ví dụ

Her friendly personality makes her a great fit for customer service.

Tính cách thân thiện giúp cô ấy rất phù hợp với công việc chăm sóc khách hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
personality gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • charactertính cách phẩm chất
  • temperamenttính khí, khí chất
  • dispositiontâm tính, bản tính

Collocations

  • Dễ outgoing and friendly personality
    tính cách cởi mở hòa đồng và thân thiện
  • Trung workplace personality assessment test
    bài trắc nghiệm kiểm tra tính cách nhân sự tại nơi làm việc
  • Khó cult of personality surrounding the founder
    sự sùng bái cá nhân thái quá xoay quanh nhà sáng lập
  • Cực khó clash of strong personalities on the board
    sự va chạm gay gắt giữa những cá tính ngang tàng trong hội đồng
Báo lỗi