person
US /ˈpɝsən/
Nghĩa
người, cá nhân
Ví dụ
The room can hold up to fifty people, with one person per seat.
Căn phòng chứa được tối đa năm mươi người, mỗi người một ghế.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
person gốc
personhood
personification
Động từVerb
personify
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- individualcá nhân từng người
- humancon người
- somebodyngười nào đó
Collocations
- Dễ kind and helpful personcon người tử tế và luôn sẵn lòng giúp đỡ
- Trung attend the interview in personđích thân đến tham dự buổi phỏng vấn trực tiếp
- Khó designated person responsible for oversightnhân sự được ủy thác chỉ định chịu trách nhiệm giám sát
- Cực khó no respecter of personschí công vô tư, không thiên vị hay vị nể bất kỳ ai