permit
US /pɚˈmɪt/
verb, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Giao thông & đi lại
Nghĩa
cho phép; giấy phép
Ví dụ
Visitors are not permitted to take photos inside the factory.
Khách tham quan không được phép chụp ảnh bên trong nhà máy.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
permit gốc
Tính từAdj
permissive
permissible
Trạng từAdv
permissibly
permissively
Từ đồng nghĩa
- allowcho phép làm gì
- authorizeủy quyền, cấp phép
- licensegiấy phép chính thức
Collocations
- Dễ parking permit on windshieldthẻ giấy phép đỗ xe gắn trên kính chắn gió
- Trung time does not permit further questionsthời lượng không cho phép tiếp tục trả lời thêm câu hỏi
- Khó acquire environmental discharge permitsxin cấp giấy phép xả thải bảo vệ môi trường
- Cực khó weather permitting, the ceremony proceedsnếu thời tiết thuận lợi cho phép thì buổi lễ sẽ tiếp tục diễn ra